TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
語彙

語彙

 凡人社, 1981
 東京 : 161p. ; 21cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6612
DDC 495.6824
Tác giả CN 浅野,百合子
Tác giả TT 国際交流基金日本語国際センター
Nhan đề 語彙 / 浅野百合子.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1981
Mô tả vật lý 161p. ;21cm.
Tùng thư(bỏ) 教師用日本語教育ハンドブック
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo viên
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 語彙
Từ khóa tự do 教師の本
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016612
0021
0046759
005202012041059
008040618s1981 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376800
035[# #] |a 1083173772
039[ ] |a 20241201160105 |b idtocn |c 20201204105930 |d maipt |y 20040618000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b ASA
100[0 ] |a 浅野,百合子
110[ ] |a 国際交流基金日本語国際センター
245[1 0] |a 語彙 / |c 浅野百合子.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1981
300[ ] |a 161p. ; |c 21cm.
440[ ] |a 教師用日本語教育ハンドブック
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo viên
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 語彙
653[0 ] |a 教師の本
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007495
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007495 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007495
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng