THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 NGL
实用汉语高级教材 =.
: Pratical Chinese for Advanced Course .
倪, 明亮.
华语教学出版社,
1997.
ISBN: 7800524620
第1 次出版.
北京 :
443 页. ; 20 cm.
中文
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
教材.
中文.
实用汉语.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6617
DDC
495.1824
Tác giả CN
倪, 明亮.
Nhan đề
实用汉语高级教材 =. Pratical Chinese for Advanced Course . / 2 / : 倪明亮,王希增,张开信.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,1997.
Mô tả vật lý
443 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
实用汉语.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006706
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6617
002
1
004
6764
008
040618s1997 cc| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800524620
035
[ ]
|a
1456367821
035
[ ]
|a
1456367821
035
[ ]
|a
1456367821
035
[# #]
|a
1083196044
039
[ ]
|a
20241216091318
|b
idtocn
|c
20241216091210
|d
idtocn
|y
20040618000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
cc
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
NGL
090
[ ]
|a
495.1824
|b
NGL
100
[0 ]
|a
倪, 明亮.
245
[1 0]
|a
实用汉语高级教材 =.
|n
2 / :
|b
Pratical Chinese for Advanced Course . /
|c
倪明亮,王希增,张开信.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
1997.
300
[ ]
|a
443 页. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
实用汉语.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006706
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006706
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006706
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng