TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

 くろしお出版, 1986
 東京 : 110p. ; 26cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6633
DDC 495.65
Tác giả CN 砂川,有里子
Nhan đề 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 第三巻, する・した・している /砂川有里子
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1986
Mô tả vật lý 110p. ;26cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Động từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語文法
Từ khóa tự do テンス
Từ khóa tự do Động từ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007381
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016633
0021
0046781
005202011171633
008040621s1986 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456413575
035[# #] |a 1083167763
039[ ] |a 20241129163138 |b idtocn |c 20201117163344 |d maipt |y 20040621000000 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b SUN
100[0 ] |a 砂川,有里子
245[1 0] |a 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. |n 第三巻, |p する・した・している / |c 砂川有里子
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1986
300[ ] |a 110p. ; |c 26cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Động từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語文法
653[0 ] |a テンス
653[0 ] |a Động từ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007381
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007381 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007381
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng