THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 SUN
日本語文法セルフ・マスターシリーズ.
砂川,有里子
くろしお出版,
1986
東京 :
110p. ; 26cm.
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
日本語
日本語文法
テンス
Động từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6633
DDC
495.65
Tác giả CN
砂川,有里子
Nhan đề
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 第三巻, する・した・している /砂川有里子
Thông tin xuất bản
東京 :くろしお出版,1986
Mô tả vật lý
110p. ;26cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
Động từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
日本語文法
Từ khóa tự do
テンス
Từ khóa tự do
Động từ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007381
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6633
002
1
004
6781
005
202011171633
008
040621s1986 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413575
035
[# #]
|a
1083167763
039
[ ]
|a
20241129163138
|b
idtocn
|c
20201117163344
|d
maipt
|y
20040621000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
SUN
100
[0 ]
|a
砂川,有里子
245
[1 0]
|a
日本語文法セルフ・マスターシリーズ.
|n
第三巻,
|p
する・した・している /
|c
砂川有里子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
くろしお出版,
|c
1986
300
[ ]
|a
110p. ;
|c
26cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|x
Động từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
日本語文法
653
[0 ]
|a
テンス
653
[0 ]
|a
Động từ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007381
890
[ ]
|a
1
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007381
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007381
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng