TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教育映画基礎編 .

日本語教育映画基礎編 . : 教師用マニュアル .

 日本シネセル株式会社, 1984.
 東京 : 101p. ; 26cm+ 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6640
DDC 495.680071
Nhan đề 日本語教育映画基礎編 :. 教師用マニュアル /. / ユニット4. / : 国立国語研究所,
Thông tin xuất bản 東京 :日本シネセル株式会社,1984.
Mô tả vật lý 101p. ;26cm+
Thuật ngữ chủ đề 教師用.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 教師用.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016640
0021
0046788
008040621s1984 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456396975
039[ ] |a 20241202134621 |b idtocn |c 20040621000000 |d anhpt |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680071 |b NIH
090[ ] |a 495.680071 |b NIH
245[0 1] |a 日本語教育映画基礎編 :. |n ユニット4. / : |b 教師用マニュアル /. / |c 国立国語研究所,
260[ ] |a 東京 : |b 日本シネセル株式会社, |c 1984.
300[ ] |a 101p. ; |c 26cm+ |e ビデオテープ.
650[0 0] |a 教師用.
650[0 0] |a 日本語.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 教師用.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007426
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0