TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現代日本語コース中級・聴解ワークシート=.

現代日本語コース中級・聴解ワークシート=. : Worksheet based on a course in modern Japanese Volume three.

 名古屋大学出版, 1992 ISBN: 4815801789
 名古屋 : 89 p. ; 30cm. Developing Intermediate level listening skills. English
Mô tả biểu ghi
ID:6641
DDC 495.683
Nhan đề 現代日本語コース中級・聴解ワークシート=. Worksheet based on a course in modern Japanese : Volume three. 第一巻,, 復習シート編. :
Thông tin xuất bản 名古屋 :名古屋大学出版,1992
Mô tả vật lý 89 p. ;30cm.
Tùng thư Developing Intermediate level listening skills.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghe hiểu-Bài tập-Trình độ trung cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 聴解
Từ khóa tự do Trung cấp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do 中級
Từ khóa tự do 問題集
Từ khóa tự do 復習
Từ khóa tự do Ôn tập
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007325, 000007327
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016641
0021
0046789
005202103301040
008040621s1992 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4815801789
035[ ] |a 1456364978
035[# #] |a 1083173500
039[ ] |a 20241209092846 |b idtocn |c 20210330104009 |d maipt |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b GEN
245[0 0] |a 現代日本語コース中級・聴解ワークシート=. |n 第一巻,, |p 復習シート編. : |b Worksheet based on a course in modern Japanese : Volume three.
260[ ] |a 名古屋 : |b 名古屋大学出版, |c 1992
300[ ] |a 89 p. ; |c 30cm.
490[ ] |a Developing Intermediate level listening skills.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghe hiểu |x Bài tập |x Trình độ trung cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 聴解
653[0 ] |a Trung cấp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a 中級
653[0 ] |a 問題集
653[0 ] |a 復習
653[0 ] |a Ôn tập
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000007325, 000007327
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007326
890[ ] |a 3 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007327 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007327
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000007325 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007325
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng