TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Грамматико-орфографический словарь

Грамматико-орфографический словарь : Пособие для учащихся

 "Просвещение", 1976.
 Москва : 247 с. ; 21 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:6649
DDC 491.73
Tác giả CN Текучев, А. В.
Nhan đề Грамматико-орфографический словарь : Пособие для учащихся / А. В. Текучев , Б. Т. Панов.
Thông tin xuất bản Москва :"Просвещение",1976.
Mô tả vật lý 247 с. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề Орфология.
Thuật ngữ chủ đề Руский язык.
Thuật ngữ chủ đề Hình thái học-Ngữ pháp-Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Hình thái học.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Cловарь.
Từ khóa tự do Орфология.
Từ khóa tự do Руский язык.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012256
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016649
0021
0046797
008040622s1976 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376112
035[# #] |a 1083166718
039[ ] |a 20241203100510 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b ТЕК
090[ ] |a 791.73 |b ТЕК
100[1 ] |a Текучев, А. В.
245[1 0] |a Грамматико-орфографический словарь : |b Пособие для учащихся / |c А. В. Текучев , Б. Т. Панов.
260[ ] |a Москва : |b "Просвещение", |c 1976.
300[ ] |a 247 с. ; |c 21 см.
650[0 0] |a Грамматика.
650[0 0] |a Орфология.
650[0 0] |a Руский язык.
650[1 7] |a Hình thái học |x Ngữ pháp |x Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Hình thái học.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Cловарь.
653[0 ] |a Орфология.
653[0 ] |a Руский язык.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000012256
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012256 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012256
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng