TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
みんなの日本語初級2 漢字

みんなの日本語初級2 漢字 : 英語版 = Kanji II (English)

 スリーエーネットワーク, 2017 ISBN: 9784883197446
 第2版 東京 : 161, 73 p : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:66626
DDC 495.681
Nhan đề みんなの日本語初級2 漢字 : 英語版 = Kanji II (English) / 西口光一,...
Lần xuất bản 第2版
Thông tin xuất bản 東京 :スリーエーネットワーク,2017
Mô tả vật lý 161, 73 p :ill. ;26 cm.
Phụ chú ローマ字のタイトル: Minna no Nihongo : kanji その他の著者: 古賀千世子, 髙田亨, 御子神慶子 監修: 西口光一 1の付属資料 (37p ; 25cm) : 参考冊 2の付属資料 (73p ; 25cm) : 参考冊
Thuật ngữ chủ đề 日本語-漢字
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Chữ Kanji
Từ khóa tự do Chữ viết
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語教育
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Âm vị học
Môn học Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 新矢麻紀子
Tác giả(bs) CN 古賀千世子
Tác giả(bs) CN 髙田亨
Tác giả(bs) CN 御子神慶子
Tác giả(bs) CN 西口光一
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(3): 000136699, 000140847, 000143488
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140847thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00166626
00220
004C61B3B48-846A-4CD1-B0A9-9DBFDF8B4143
005202404160826
008230211s2017 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 9784883197446 |c 1800円
035[ ] |a 1456415393
039[ ] |a 20241130090141 |b idtocn |c 20240416082659 |d maipt |y 20230211145228 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b MIN
245[1 0] |a みんなの日本語初級2 漢字 : |b 英語版 = Kanji II (English) / |c 西口光一,...
250[ ] |a 第2版
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 2017
300[ ] |a 161, 73 p : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a ローマ字のタイトル: Minna no Nihongo : kanji その他の著者: 古賀千世子, 髙田亨, 御子神慶子 監修: 西口光一 1の付属資料 (37p ; 25cm) : 参考冊 2の付属資料 (73p ; 25cm) : 参考冊
650[1 4] |a 日本語 |x 漢字
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Chữ Kanji
653[0 ] |a Chữ viết
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語教育
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Âm vị học
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Thực hành tiếng A2
692[ ] |a Thực hành tiếng B1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 新矢麻紀子
700[0 ] |a 古賀千世子
700[0 ] |a 髙田亨
700[0 ] |a 御子神慶子
700[1 ] |a 西口光一 |e 監修
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (3): 000136699, 000140847, 000143488
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140847thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143488 3 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000143488
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2 000140847 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000140847
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000136699 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000136699
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện