THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 NAN
対照日本文法
南崎, 晋
東京,
1978
中央図書 :
130 p. ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
文法
Sách tham khảo
参考書
日本語
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6677
DDC
495.65
Tác giả CN
南崎, 晋
Nhan đề
対照日本文法 / 遠藤嘉基 監修
Thông tin xuất bản
中央図書 :東京,1978
Mô tả vật lý
130 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
文法
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
日本語
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015481
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6677
002
1
004
6826
005
202504011543
008
040903s1978 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385109
039
[ ]
|a
20250401154305
|b
namth
|c
20241130090943
|d
idtocn
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
NAN
100
[0 ]
|a
南崎, 晋
245
[1 0]
|a
対照日本文法 /
|c
遠藤嘉基 監修
260
[ ]
|a
中央図書 :
|b
東京,
|c
1978
300
[ ]
|a
130 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
文法
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
日本語
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000015481
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015481
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015481
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng