THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302.23 CRO
Mediasociety
: industries, images, and audiences
Croteau, David.
Pine Forge Press,
c1997.
ISBN: 0803990650
Thousand Oaks, Calif. :
xix, 344 p. : ill. ; 24 cm.
English
Mass media
Chính trị
Truyền thông đại chúng.
Hoa Kỳ.
Chính trị.
Social aspects.
Mass media.
Political aspects.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6688
DDC
302.23
Tác giả CN
Croteau, David.
Nhan đề
Media/society : industries, images, and audiences / David Croteau, William Hoynes.
Thông tin xuất bản
Thousand Oaks, Calif. :Pine Forge Press,c1997.
Mô tả vật lý
xix, 344 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Mass media-
Political aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Mass media-
Social aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
Truyền thông đại chúng-
Xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyền thông đại chúng.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Từ khóa tự do
Social aspects.
Từ khóa tự do
Mass media.
Từ khóa tự do
Political aspects.
Tác giả(bs) CN
Hoynes, William.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000010865
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6688
002
1
004
6837
008
040903s1997 cau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0803990650
035
[ ]
|a
35784499
035
[# #]
|a
35784499
039
[ ]
|a
20241125205629
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
cau
082
[0 4]
|a
302.23
|2
21
|b
CRO
090
[ ]
|a
302.23
|b
CRO
100
[1 ]
|a
Croteau, David.
245
[1 0]
|a
Media/society :
|b
industries, images, and audiences /
|c
David Croteau, William Hoynes.
260
[ ]
|a
Thousand Oaks, Calif. :
|b
Pine Forge Press,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xix, 344 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 321-331) and index.
650
[1 0]
|a
Mass media
|x
Political aspects
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Mass media
|x
Social aspects
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Chính trị
|x
Truyền thông đại chúng
|x
Xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Truyền thông đại chúng.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
653
[0 ]
|a
Social aspects.
653
[0 ]
|a
Mass media.
653
[0 ]
|a
Political aspects.
700
[1 ]
|a
Hoynes, William.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(1): 000010865
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0