TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国語. 2

国語. 2

 光村図書, 1987
 東京 : 307 p. : イラスト; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6703
DDC 495.6
Tác giả CN 石森, 延男
Nhan đề 国語. 2 / 石森延男
Thông tin xuất bản 東京 : 光村図書, 1987
Mô tả vật lý 307 p. :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 教科書.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách tham khảo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 国語
Từ khóa tự do 教科書
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015518
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016703
0021
0046865
005202103100818
008040901s1987 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456415332
035[# #] |a 1083198100
039[ ] |a 20241130151840 |b idtocn |c 20210310081801 |d maipt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b KOK
100[0 ] |a 石森, 延男
245[1 0] |a 国語. 2 / |c 石森延男
260[ ] |a 東京 : |b 光村図書, |c 1987
300[ ] |a 307 p. : |b イラスト; |c 21 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 教科書.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Sách tham khảo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 国語
653[0 ] |a 教科書
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015518
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015518 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015518
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng