TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国語 二

国語 二

 東京, 1998
 学校図書 : 304 p. : 挿絵; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6704
DDC 495.6
Tác giả CN 今泉,忠義
Nhan đề 国語 二 / 今泉忠義
Thông tin xuất bản 学校図書 :東京,1998
Mô tả vật lý 304 p. : 挿絵;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề 国語
Thuật ngữ chủ đề 教科書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Quốc ngữ-Sách giáo khoa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Quốc ngữ
Từ khóa tự do 国語
Từ khóa tự do 教科書
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015520
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016704
0021
0046866
005202103091644
008040901s1998 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456377027
035[# #] |a 1083198408
039[ ] |a 20241129172755 |b idtocn |c 20210309164458 |d maipt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b IMA
100[0 ] |a 今泉,忠義
245[1 0] |a 国語 二 / |c 今泉忠義
260[ ] |a 学校図書 : |b 東京, |c 1998
300[ ] |a 304 p. : |b 挿絵; |c 21 cm.
650[0 4] |a 日本語
650[0 4] |a 国語
650[0 4] |a 教科書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Quốc ngữ |x Sách giáo khoa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo khoa
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Quốc ngữ
653[0 ] |a 国語
653[0 ] |a 教科書
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015520
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015520 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015520
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng