TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
社交礼仪

社交礼仪

 中国建材工业出版社, 2015 ISBN: 9787516012246
 北京 : 341 p. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:67081
DDC 395.4
Tác giả CN 乌洪杰
Nhan đề 社交礼仪 / 乌洪杰, 疏勤主编
Thông tin xuất bản 北京 : 中国建材工业出版社, 2015
Mô tả vật lý 341 p. : ill. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghi thức-Xã giao
Từ khóa tự do Phép lịch sự
Từ khóa tự do Giao tiếp
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000137514-5
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000137514thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00167081
00220
00400ADD733-B9C6-4FAB-BE00-13776B5C6FB9
005202303221530
008230224s2015 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787516012246
035[ ] |a 1456383316
039[ ] |a 20241130100505 |b idtocn |c 20230322153022 |d huongnt |y 20230224155207 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 395.4 |b WUH
100[1 ] |a 乌洪杰
245[1 0] |a 社交礼仪 / |c 乌洪杰, 疏勤主编
260[ ] |a 北京 : |b 中国建材工业出版社, |c 2015
300[ ] |a 341 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Nghi thức |x Xã giao
653[0 ] |a Phép lịch sự
653[0 ] |a Giao tiếp
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Nghiệp vụ biên phiên dịch
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000137514-5
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000137514thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000137515 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000137515
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000137514 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000137514
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện