TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
世界の歴史,

世界の歴史, : 中世ヨーロッパ.

 中公文庫, 1980.
 東京 : 499 p.: イラスト; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6725
DDC 940
Nhan đề 世界の歴史,: 中世ヨーロッパ.
Thông tin xuất bản 東京 :中公文庫,1980.
Mô tả vật lý 499 p.:イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 歴史.
Thuật ngữ chủ đề ヨーロッパ.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Nhật Bản-Châu Âu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 歴史.
Từ khóa tự do ヨーロッパ.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Châu Âu.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016725
0021
0046888
008040903s1980 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456399736
035[# #] |a 1083173634
039[ ] |a 20241129114639 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 940 |b SEK
090[ ] |a 940 |b SEK
245[0 0] |a 世界の歴史,: |b 中世ヨーロッパ.
260[ ] |a 東京 : |b 中公文庫, |c 1980.
300[ ] |a 499 p.: |b イラスト; |c 15 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 歴史.
650[0 0] |a ヨーロッパ.
650[0 7] |a Lịch sử |z Nhật Bản |z Châu Âu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 歴史.
653[0 ] |a ヨーロッパ.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Châu Âu.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0