THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
470 ONI
はじめてのラテン語
大西, 英文
新潮社,
1997
ISBN: 4061493531
東京 :
298 p. ; 17 cm.
日本語
Latin language
Tiếng Latin
Nhật Bản
言語
日本語
Tiếng latin
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6730
DDC
470
Tác giả CN
大西, 英文
Nhan đề
はじめてのラテン語 / 大西英文.
Thông tin xuất bản
東京 :新潮社,1997
Mô tả vật lý
298 p. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Latin language-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Latin-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
言語
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tiếng latin
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015450
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6730
002
1
004
6893
005
202504011539
008
040903s1997 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4061493531
035
[ ]
|a
1456416017
039
[ ]
|a
20250401153945
|b
namth
|c
20241130090940
|d
idtocn
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
470
|b
ONI
100
[0 ]
|a
大西, 英文
245
[1 0]
|a
はじめてのラテン語 /
|c
大西英文.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
新潮社,
|c
1997
300
[ ]
|a
298 p. ;
|c
17 cm.
650
[1 0]
|a
Latin language
|x
Study and teaching
650
[1 7]
|a
Tiếng Latin
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
言語
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tiếng latin
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000015450
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015450
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015450
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng