TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
親指Pの修業時代

親指Pの修業時代

 河出文庫, 1995. ISBN: 4309404553
 東京 : 259 p.; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6776
DDC 895.6301
Tác giả CN 松浦理英子.
Nhan đề 親指Pの修業時代 / 松浦理英子.
Thông tin xuất bản 東京 :河出文庫,1995.
Mô tả vật lý 259 p.;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015280
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016776
0021
0046974
008040908s1995 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4309404553
035[ ] |a 1456380388
039[ ] |a 20241201144329 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MAT
090[ ] |a 895.6301 |b MAT
100[0 ] |a 松浦理英子.
245[1 0] |a 親指Pの修業時代 / |c 松浦理英子.
260[ ] |a 東京 : |b 河出文庫, |c 1995.
300[ ] |a 259 p.; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 日本語
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015280
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0