TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
鎮痛磁気ネックレス亭の明察,

鎮痛磁気ネックレス亭の明察, : 警視リチャード・ジュリー

 文春文庫, 1993. ISBN: 4167275317
 東京 : 425 p.; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6779
DDC 895.6301
Tác giả CN マーサ・グライムズ.
Nhan đề 鎮痛磁気ネックレス亭の明察,: 警視リチャード・ジュリー / マーサ・グライムズ.
Thông tin xuất bản 東京 :文春文庫,1993.
Mô tả vật lý 425 p.;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015262
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016779
0021
0046978
008040908s1993 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4167275317
035[ ] |a 1456417586
039[ ] |a 20241129153442 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MAS
090[ ] |a 895.6301 |b MAS
100[0 ] |a マーサ・グライムズ.
245[1 0] |a 鎮痛磁気ネックレス亭の明察,: |b 警視リチャード・ジュリー / |c マーサ・グライムズ.
260[ ] |a 東京 : |b 文春文庫, |c 1993.
300[ ] |a 425 p.; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015262
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0