THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.10071 VUH
对外汉语教学初级阶段课程规范
王, 钟 华.
北京语言文化大学,
1995
ISBN: 7561906668
第一版.
北京 :
460 页. ; 21 cm.
中文
初级.
教学用书.
Tiếng Trung Quốc
Sách giáo viên
中文
初级
Trình độ sơ cấp
教学用书
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6794
DDC
495.10071
Tác giả CN
王, 钟 华.
Nhan đề
对外汉语教学初级阶段课程规范 / 王钟华.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,1995
Mô tả vật lý
460 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
初级.
Thuật ngữ chủ đề
教学用书.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Trình độ sơ cấp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sách giáo viên
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
初级
Từ khóa tự do
Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do
教学用书
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000108290
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000005369, 000143693
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143693_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6794
002
20
004
6995
005
202501211427
008
040622s1995 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906668
035
[ ]
|a
1456385111
035
[# #]
|a
1083172224
039
[ ]
|a
20250121142733
|b
maipt
|c
20241130110934
|d
idtocn
|y
20040622000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.10071
|b
VUH
100
[0 ]
|a
王, 钟 华.
245
[1 0]
|a
对外汉语教学初级阶段课程规范 /
|c
王钟华.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
1995
300
[ ]
|a
460 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
初级.
650
[0 0]
|a
教学用书.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Trình độ sơ cấp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
初级
653
[0 ]
|a
Trình độ sơ cấp
653
[0 ]
|a
教学用书
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Học phần 1.
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2B1
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000108290
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000005369, 000143693
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143693_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143693
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143693
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000108290
2
Thanh lọc
#2
000108290
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000005369
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000005369
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện