THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6 OET
言語学
大江, 孝男
放送大学教育振興会,
1999
ISBN: 4595855451
東京 :
247p. : イラスト; 21cm
jp
4
言語学
Ngôn ngữ học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6800
DDC
495.6
Tác giả CN
大江, 孝男
Nhan đề
言語学 / 大江孝男
Thông tin xuất bản
東京 :放送大学教育振興会,1999
Mô tả vật lý
247p. : イラスト;21cm
Thuật ngữ chủ đề
4
Thuật ngữ chủ đề
言語学
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
TVĐHHN.-
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
言語学
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6800
002
1
004
7001
005
202103101357
008
040622s1999 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4595855451
035
[ ]
|a
1456410171
035
[# #]
|a
1083173749
039
[ ]
|a
20241129132113
|b
idtocn
|c
20210310135705
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
jp
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6
|b
OET
100
[0 ]
|a
大江, 孝男
245
[1 0]
|a
言語学 /
|c
大江孝男
260
[ ]
|a
東京 :
|b
放送大学教育振興会,
|c
1999
300
[ ]
|a
247p. :
|b
イラスト;
|c
21cm
650
[ ]
|a
4
650
[0 4]
|a
言語学
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|2
TVĐHHN.
|x
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
言語学
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007466
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007466
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007466
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng