TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
言語学

言語学

 放送大学教育振興会, 1999 ISBN: 4595855451
 東京 : 247p. : イラスト; 21cm jp
Mô tả biểu ghi
ID:6800
DDC 495.6
Tác giả CN 大江, 孝男
Nhan đề 言語学 / 大江孝男
Thông tin xuất bản 東京 :放送大学教育振興会,1999
Mô tả vật lý 247p. : イラスト;21cm
Thuật ngữ chủ đề 4
Thuật ngữ chủ đề 言語学
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-TVĐHHN.-Nghiên cứu
Từ khóa tự do 言語学
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016800
0021
0047001
005202103101357
008040622s1999 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4595855451
035[ ] |a 1456410171
035[# #] |a 1083173749
039[ ] |a 20241129132113 |b idtocn |c 20210310135705 |d maipt |y 20040622000000 |z lainb
041[0 ] |a jp
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b OET
100[0 ] |a 大江, 孝男
245[1 0] |a 言語学 / |c 大江孝男
260[ ] |a 東京 : |b 放送大学教育振興会, |c 1999
300[ ] |a 247p. : |b イラスト; |c 21cm
650[ ] |a 4
650[0 4] |a 言語学
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |2 TVĐHHN. |x Nghiên cứu
653[0 ] |a 言語学
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007466
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007466 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007466
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng