THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.78 MCM
Research in education
: a conceptual introduction
McMillan, James H.
HarperCollins College Publishers,
c1993.
ISBN: 0673522148
3rd ed.
New York, NY :
xxi, 665 p. : ill. ; 24 cm.
English
Educational statistics.
Education
Nghiên cứu
Education.
Nghiên cứu.
Thống kê.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6804
LCC
LB1028
DDC
370.78
Tác giả CN
McMillan, James H.
Nhan đề
Research in education : a conceptual introduction / James H. McMillan, Sally Schumacher.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
New York, NY :HarperCollins College Publishers,c1993.
Mô tả vật lý
xxi, 665 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Educational statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Research-
Evaluation.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Research.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Thống kê-
Giáo dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Education.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Thống kê.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Educational statistics.
Tác giả(bs) CN
Schumacher, Sally.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6804
002
1
004
7005
005
202007241532
008
040622s1993 nyu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
92033016
020
[ ]
|a
0673522148
035
[ ]
|a
26672968
035
[# #]
|a
26672968
039
[ ]
|a
20241208233905
|b
idtocn
|c
20200724153211
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
lainb
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
LB1028
|b
.M365 1993
082
[0 4]
|a
370.78
|2
20
|b
MCM
100
[1 ]
|a
McMillan, James H.
245
[0 0]
|a
Research in education :
|b
a conceptual introduction /
|c
James H. McMillan, Sally Schumacher.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
New York, NY :
|b
HarperCollins College Publishers,
|c
c1993.
300
[ ]
|a
xxi, 665 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 635-647) and indexes.
650
[0 0]
|a
Educational statistics.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Research
|x
Evaluation.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Research.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Thống kê
|x
Giáo dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Education.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Educational statistics.
700
[1 ]
|a
Schumacher, Sally.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0