TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
談話の研究と教育

談話の研究と教育

 大蔵省印刷局, 1983. ISBN: 4173114117
 東京 : 133p. ; 21cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6805
DDC 495.683
Nhan đề 談話の研究と教育 / 国立国語研究所.
Thông tin xuất bản 東京 :大蔵省印刷局,1983.
Mô tả vật lý 133p. ;21cm.
Tùng thư(bỏ) 日本語教育指導参考書11
Thuật ngữ chủ đề 研究と教育.
Thuật ngữ chủ đề 談話.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Giảng dạy-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do 研究と教育.
Từ khóa tự do 談話.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007431
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016805
0021
0047006
008040622s1983 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4173114117
035[ ] |a 1456393393
039[ ] |a 20241202153426 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z lainb
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a Ja
082[0 4] |a 495.683 |b DAN
090[ ] |a 495.683 |b DAN
245[0 0] |a 談話の研究と教育 / |c 国立国語研究所.
260[ ] |a 東京 : |b 大蔵省印刷局, |c 1983.
300[ ] |a 133p. ; |c 21cm.
440[ ] |a 日本語教育指導参考書11
650[0 0] |a 研究と教育.
650[0 0] |a 談話.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a 研究と教育.
653[0 ] |a 談話.
653[0 ] |a Hội thoại.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007431
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0