TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語語彙大系 .

日本語語彙大系 .

 岩波書店, 1997. ISBN: 4000098845
 東京 : 2034 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6816
DDC 495.6824
Tác giả CN 池原悟.
Nhan đề 日本語語彙大系 . 第四巻 , 単語体系はん~ん /池原悟、宮崎正弘、白井諭...
Thông tin xuất bản 東京 :岩波書店,1997.
Mô tả vật lý 2034 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 語彙.
Thuật ngữ chủ đề Từ vựng-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 語彙.
Tác giả(bs) CN 中岩浩巳
Tác giả(bs) CN 大山芳史
Tác giả(bs) CN 小倉健太郎
Tác giả(bs) CN 林良彦
Tác giả(bs) CN 横尾昭男
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007318
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016816
0021
0047017
008040623s1997 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4000098845
035[ ] |a 1456414181
039[ ] |a 20241129095722 |b idtocn |c 20040623000000 |d anhpt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b IKE
090[ ] |a 495.6824 |b IKE
100[0 ] |a 池原悟.
245[1 0] |a 日本語語彙大系 . |n 第四巻 , |p 単語体系はん~ん / |c 池原悟、宮崎正弘、白井諭...
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1997.
300[ ] |a 2034 p. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 語彙.
650[1 7] |a Từ vựng |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 語彙.
700[1 ] |a 中岩浩巳
700[1 ] |a 大山芳史
700[1 ] |a 小倉健太郎
700[1 ] |a 林良彦
700[1 ] |a 横尾昭男
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007318
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0