TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語の書き方ハンドブック

日本語の書き方ハンドブック

 くろしお出版, 1986
 東京 : 91 p. : 挿絵; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6819
DDC 808.04956
Tác giả CN 稲垣,滋子
Nhan đề 日本語の書き方ハンドブック / 稲垣滋子
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1986
Mô tả vật lý 91 p. :挿絵;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 書き方
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007376
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016819
0021
0047020
005202012231533
008040623s1986 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456413206
035[# #] |a 1083193840
039[ ] |a 20241130161752 |b idtocn |c 20201223153257 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 808.04956 |b INA
100[0 ] |a 稲垣,滋子
245[1 0] |a 日本語の書き方ハンドブック / |c 稲垣滋子
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1986
300[ ] |a 91 p. : |b 挿絵; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 書き方
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007376
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007376 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007376
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng