THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LID
国际商务汉语 = International Business Chinese .
李, 忆 民.
北京语言大学,
2003.
ISBN: 7561905599
第五次印刷.
北京 :
361 页. : 有图画; 26 cm +
中文
教程.
国际商务.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Thương mại quốc tế.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6826
DDC
495.1824
Tác giả CN
李, 忆 民.
Nhan đề
国际商务汉语 = International Business Chinese . 下册 / 李忆民,刘明瑛,赵雷,马树德,陆微英译.
Lần xuất bản
第五次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言大学,2003.
Mô tả vật lý
361 页. :有图画;26 cm +
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
国际商务.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc-
Thương mại quốc tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do
国际商务.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
刘, 明 瑛.
Tác giả(bs) CN
赵雷
Tác giả(bs) CN
陆微
Tác giả(bs) CN
马树德
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005339, 000005341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6826
002
1
004
7027
008
040623s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561905599
035
[ ]
|a
1456364178
035
[# #]
|a
1083172684
039
[ ]
|a
20241208220809
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
ngant
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LID
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LID
100
[0 ]
|a
李, 忆 民.
245
[1 0]
|a
国际商务汉语 = International Business Chinese .
|n
下册 /
|c
李忆民,刘明瑛,赵雷,马树德,陆微英译.
250
[ ]
|a
第五次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学,
|c
2003.
300
[ ]
|a
361 页. :
|b
有图画;
|c
26 cm +
|e
1 Video.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
国际商务.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Thương mại quốc tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Thương mại quốc tế.
653
[0 ]
|a
国际商务.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
刘, 明 瑛.
700
[0 ]
|a
赵雷
700
[0 ]
|a
陆微
|e
英译
700
[0 ]
|a
马树德
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000005339, 000005341
890
[ ]
|a
2
|b
33
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005341
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005341
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005339
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005339
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng