TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nhật công nghệ thông tin trong ngành phần mềm

Tiếng Nhật công nghệ thông tin trong ngành phần mềm

 Nxb. Thế giới ; ThaiHabooks ;, 2022 ISBN: 9786043657081
 Hà Nội : 197 tr. : minh họa ; 25 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68328
DDC 005.3014
Nhan đề Tiếng Nhật công nghệ thông tin trong ngành phần mềm / Dang Khai Hoan,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thế giới ; ThaiHabooks ;, 2022
Mô tả vật lý 197 tr. :minh họa ;25 cm.
Tóm tắt Giới thiệu 15 bài học tiếng Nhật về dự án phát triển trong lĩnh vực phần mềm, kèm theo các bài tập luyện từ vựng và thuật ngữ IT cơ bản được thiết kế theo trình tự: đọc hiểu, hội thoại, tự vựng xuất hiện đa dạng trong các giai đoạn của dự án
Thuật ngữ chủ đề Công nghệ thông tin-Phần mềm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành-Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Phần mềm
Từ khóa tự do Tiếng Nhật chuyên ngành
Tác giả(bs) CN Dang, Khai Hoan
Tác giả(bs) CN Komaki, Michiko
Tác giả(bs) CN Dinh, Thi Hang Nga
Tác giả(bs) CN Nguyen, Anh Vu
Tác giả(bs) CN Nguyen, Thi Cam Ly
Tác giả(bs) CN Nguyen, Thi Khanh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000138348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168328
0021
0043A764A1E-58EC-4D02-A9BD-DEFB4F27F0BD
005202305061245
008230428s2022 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 9786043657081 |c 290.000 vnd
035[ ] |a 1456394470
039[ ] |a 20241130092437 |b idtocn |c 20230506124552 |d tult |y 20230428154315 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 005.3014 |b TIE
245[0 0] |a Tiếng Nhật công nghệ thông tin trong ngành phần mềm / |c Dang Khai Hoan,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới ; ThaiHabooks ;, |c 2022
300[ ] |a 197 tr. : |b minh họa ; |c 25 cm.
520[ ] |a Giới thiệu 15 bài học tiếng Nhật về dự án phát triển trong lĩnh vực phần mềm, kèm theo các bài tập luyện từ vựng và thuật ngữ IT cơ bản được thiết kế theo trình tự: đọc hiểu, hội thoại, tự vựng xuất hiện đa dạng trong các giai đoạn của dự án
650[1 7] |a Công nghệ thông tin |x Phần mềm
650[1 7] |a Tiếng Nhật chuyên ngành |x Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Phần mềm
653[0 ] |a Tiếng Nhật chuyên ngành
700[0 ] |a Dang, Khai Hoan
700[0 ] |a Komaki, Michiko
700[0 ] |a Dinh, Thi Hang Nga
700[0 ] |a Nguyen, Anh Vu
700[0 ] |a Nguyen, Thi Cam Ly
700[0 ] |a Nguyen, Thi Khanh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000138348
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138348 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000138348
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng