TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník.

Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník.

 VaTi Slovník, 2016 ISBN: 9788090621718
 Praha : 797 tr. : ảnh màu ; 24 cm. xx
Mô tả biểu ghi
ID:68333
DDC 491.8603
Tác giả CN Vasilyev, Ivo.
Nhan đề Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník. Tập 4, P - ř /Ivo Vasilyev, Nguyễn Quyết Tiến.
Thông tin xuất bản Praha :VaTi Slovník,2016
Mô tả vật lý 797 tr. :ảnh màu ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển giáo khoa-Tiếng Séc-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển giáo khoa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Séc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quyết Tiến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138337
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168333
0021
00425978A9A-2CFC-414B-9B7E-02F5D031F9BD
005202305061304
008230504s2016 xx mul
0091 0
020[ ] |a 9788090621718
035[ ] |a 1456407967
039[ ] |a 20241202151820 |b idtocn |c 20230506130432 |d tult |y 20230504143748 |z huongnt
041[0 ] |a xx
044[ ] |a mul
082[0 4] |a 491.8603 |b VAS
100[1 ] |a Vasilyev, Ivo.
245[1 0] |a Đại từ điển giáo khoa Séc - Việt = Velký učební česko-vietnamský slovník. |n Tập 4, |p P - ř / |c Ivo Vasilyev, Nguyễn Quyết Tiến.
260[ ] |a Praha : |b VaTi Slovník, |c 2016
300[ ] |a 797 tr. : |b ảnh màu ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Từ điển giáo khoa |x Tiếng Séc |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển giáo khoa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Séc
700[0 ] |a Nguyễn, Quyết Tiến
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138337
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138337 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138337
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng