THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
516.24 LIA
Student s solutions manual, Trigonometry, sixth edition, Lial, Hornsby, Schneider
Lial, Margaret L.
Addison-Wesley,
1997.
ISBN: 0673983374
Reading, Mass. :
xi, 333 p. : ill; 28 cm.
English
Trigonometry.
Lượng giác
Lượng giác.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6835
DDC
516.24
Tác giả CN
Lial, Margaret L.
Nhan đề
Student s solutions manual, Trigonometry, sixth edition, Lial, Hornsby, Schneider / Margaret L.. Lial, Sandra Morris.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,1997.
Mô tả vật lý
xi, 333 p. :ill;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry.
Thuật ngữ chủ đề
Lượng giác-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Trigonometry.
Từ khóa tự do
Lượng giác.
Tác giả(bs) CN
Morris, Sandra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6835
002
1
004
7036
008
040623s1997 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0673983374
035
[ ]
|a
49707022
039
[ ]
|a
20241209095848
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
anhpt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
516.24
|b
LIA
090
[ ]
|a
516.24
|b
LIA
100
[1 ]
|a
Lial, Margaret L.
245
[1 0]
|a
Student s solutions manual, Trigonometry, sixth edition, Lial, Hornsby, Schneider /
|c
Margaret L.. Lial, Sandra Morris.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
1997.
300
[ ]
|a
xi, 333 p. :
|b
ill;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Trigonometry.
650
[0 7]
|a
Lượng giác
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Trigonometry.
653
[0 ]
|a
Lượng giác.
700
[1 ]
|a
Morris, Sandra.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0