THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 COW
Oxford Dictionary of English Idioms
Cowie, Anthony Paul
Nxb. Thanh Hóa,
1994
ISBN: 0194312860
Thanh Hóa :
685p. ; 21cm.
English
Tiếng Anh
Từ điển
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68361
DDC
423
Tác giả CN
Cowie, Anthony Paul
Nhan đề
Oxford Dictionary of English Idioms / A. P. Cowie, I. R. Caig, R. Mackin
Thông tin xuất bản
Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa, 1994
Mô tả vật lý
685p. ; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Tác giả(bs) CN
Mackin R.
Tác giả(bs) CN
McCaig, IR.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000138266
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68361
002
1
004
BCDDA3DE-5135-46D9-8EFC-44821A0D26EB
005
202305080936
008
230505s1994 vm eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194312860
020
[ ]
|a
0194312879
035
[ ]
|a
1456367602
039
[ ]
|a
20241209000834
|b
idtocn
|c
20230508093647
|d
tult
|y
20230505150144
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
COW
100
[1 ]
|a
Cowie, Anthony Paul
245
[1 0]
|a
Oxford Dictionary of English Idioms /
|c
A. P. Cowie, I. R. Caig, R. Mackin
260
[ ]
|a
Thanh Hóa :
|b
Nxb. Thanh Hóa,
|c
1994
300
[ ]
|a
685p. ;
|c
21cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|x
Thành ngữ
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Từ điển
653
[ ]
|a
Thành ngữ
700
[1 ]
|a
Mackin R.
700
[1 ]
|a
McCaig, IR.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000138266
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000138266
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000138266
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng