THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.03 TUD
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation
: Khoảng 14.000 thuật ngữ
Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,
1996
Hà Nội :
761 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Kinh tế
Kinh doanh
Từ điển giải nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68373
DDC
338.03
Nhan đề
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation : Khoảng 14.000 thuật ngữ / Nguyễn Đức Dỵ chủ biên, Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Đức Minh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,1996
Mô tả vật lý
761 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển-
Tiếng Anh-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Kinh doanh
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Từ điển giải nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138264
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68373
002
1
004
E7A0A7AA-75D9-4068-AA14-4BCAB2740612
005
202305091629
008
230505s1996 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408252
039
[ ]
|a
20241129132715
|b
idtocn
|c
20230509162954
|d
tult
|y
20230505164246
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
338.03
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation :
|b
Khoảng 14.000 thuật ngữ /
|c
Nguyễn Đức Dỵ chủ biên, Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Đức Minh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,
|c
1996
300
[ ]
|a
761 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Kinh doanh
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Từ điển giải nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000138264
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000138264
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000138264
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng