TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Anh trong kế toán tài vụ quốc tế = English for accountancy

Tiếng Anh trong kế toán tài vụ quốc tế = English for accountancy

 Nxb. Trẻ, 2000
 Tp. Hồ Chí Minh : 206 tr. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:68377
DDC 428
Tác giả CN Radice, Francis.
Nhan đề Tiếng Anh trong kế toán tài vụ quốc tế = English for accountancy / Francis Radice, John Elliott ; Nguyễn Thanh Quang, Nguyễn Trọng Thùy dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2000
Mô tả vật lý 206 tr. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành-Kế toán
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Từ khóa tự do Tài vụ
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thanh Quang
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trọng Thùy
Tác giả(bs) CN Elliott, John.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138209
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168377
0021
0046DD18EEE-56EF-468E-9B48-CB9ADCAC62C2
005202305090938
008230508s2000 vm eng
0091 0
020[ ] |c 24.000 vnd
035[ ] |a 1456416392
039[ ] |a 20241129133835 |b idtocn |c 20230509093857 |d tult |y 20230508084906 |z huongnt
041[0 ] |a eng
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428 |b RAD
100[1 ] |a Radice, Francis.
245[1 0] |a Tiếng Anh trong kế toán tài vụ quốc tế = English for accountancy / |c Francis Radice, John Elliott ; Nguyễn Thanh Quang, Nguyễn Trọng Thùy dịch và chú giải.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2000
300[ ] |a 206 tr. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh chuyên ngành |x Kế toán
653[0 ] |a Kế toán
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
653[0 ] |a Tài vụ
700[0 ] |a Nguyễn, Thanh Quang |e dịch và chú giải.
700[0 ] |a Nguyễn, Trọng Thùy |e dịch và chú giải.
700[1 ] |a Elliott, John.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138209
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138209 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138209
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng