TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Anh cho thư kí - văn phòng = English for secretaries and telephoning in English

Tiếng Anh cho thư kí - văn phòng = English for secretaries and telephoning in English : Essential, Practical knowledge and skills for secretaries...

 Nxb. Trẻ, 1996
 Tp. Hồ Chí Minh : 527 tr. : minh họa ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:68378
DDC 651.74
Nhan đề Tiếng Anh cho thư kí - văn phòng = English for secretaries and telephoning in English : Essential, Practical knowledge and skills for secretaries... / Nguyễn Hữu Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1996
Mô tả vật lý 527 tr. :minh họa ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh văn phòng-Thư kí
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thư kí
Từ khóa tự do Văn phòng
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Uy Vũ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000138205
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168378
0021
004C42576B7-1932-455D-9BFA-D9E22181E383
005202305090931
008230508s1996 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456393177
039[ ] |a 20241202153818 |b idtocn |c 20230509093108 |d tult |y 20230508090755 |z huongnt
041[0 ] |a eng
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 651.74 |b TIE
245[0 0] |a Tiếng Anh cho thư kí - văn phòng = English for secretaries and telephoning in English : |b Essential, Practical knowledge and skills for secretaries... / |c Nguyễn Hữu Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước tổng hợp và biên dịch.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 1996
300[ ] |a 527 tr. : |b minh họa ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh văn phòng |x Thư kí
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thư kí
653[0 ] |a Văn phòng
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e tổng hợp và biên dịch.
700[0 ] |a Nguyễn, Hữu Uy Vũ |e tổng hợp và biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000138205
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138205 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000138205
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng