TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang thực hành viết thư =

Cẩm nang thực hành viết thư = : Handbook for practical letter writing

 Nxb. Đà Nẵng, 1995
 Đà Nẵng : 348 tr. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:68391
DDC 808.6
Tác giả CN Baugh, L. Sue.
Nhan đề Cẩm nang thực hành viết thư = Handbook for practical letter writing / L. Sue Baugh ; Mai Khắc Hải, Đỗ Võ Cương, Mai Khắc Bích dịch.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,1995
Mô tả vật lý 348 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Viết thư-Thực hành-Cẩm nang
Từ khóa tự do Thực hành
Từ khóa tự do Viết thư
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Letter writing
Tác giả(bs) CN Mai, Khắc Bích
Tác giả(bs) CN Mai, Khắc Hải
Tác giả(bs) CN Đỗ Võ, Cương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000138240
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168391
0021
004A134B08B-73DB-444C-B516-14A904806A1A
005202305091611
008230509s1995 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456406944
039[ ] |a 20241129095842 |b idtocn |c 20230509161129 |d tult |y 20230509082220 |z huongnt
041[0 ] |a eng
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b BAU
100[1 ] |a Baugh, L. Sue.
245[1 0] |a Cẩm nang thực hành viết thư = |b Handbook for practical letter writing / |c L. Sue Baugh ; Mai Khắc Hải, Đỗ Võ Cương, Mai Khắc Bích dịch.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1995
300[ ] |a 348 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Viết thư |x Thực hành |x Cẩm nang
653[0 ] |a Thực hành
653[0 ] |a Viết thư
653[0 ] |a Cẩm nang
653[0 ] |a Letter writing
700[0 ] |a Mai, Khắc Bích |e dịch
700[0 ] |a Mai, Khắc Hải |e dịch
700[0 ] |a Đỗ Võ, Cương |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000138240
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138240 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000138240
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng