THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 SAI
中国グルメ記行
西園寺公一.
東京,
1985.
ISBN: 4195978173
徳間文庫 :
187 p. ; 15 cm.
日本語
文学.
歴史.
Lịch sử
Tiếng Nhật.
日本語.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6846
DDC
952
Tác giả CN
西園寺公一.
Nhan đề
中国グルメ記行 / 西園寺公一.
Thông tin xuất bản
徳間文庫 :東京,1985.
Mô tả vật lý
187 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
歴史.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
歴史.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6846
002
1
004
7177
008
040906s1985 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4195978173
035
[ ]
|a
1456410781
035
[# #]
|a
1083194365
039
[ ]
|a
20241201153747
|b
idtocn
|c
20040906000000
|d
anhpt
|y
20040906000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|b
SAI
090
[ ]
|a
952
|b
SAI
100
[0 ]
|a
西園寺公一.
245
[1 0]
|a
中国グルメ記行 /
|c
西園寺公一.
260
[ ]
|a
徳間文庫 :
|b
東京,
|c
1985.
300
[ ]
|a
187 p. ;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
歴史.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
歴史.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0