THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
299.52 CUS
夢蔵 Super dream collection
久住, 昌之
東京,
1995.
ISBN: 4795818029
情報センター出版局 :
156 p. : イラスト; 15 cm.
日本語
宗教.
夢
Tôn giáo
日本語
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6855
DDC
299.52
Tác giả CN
久住, 昌之
Nhan đề
夢蔵 : Super dream collection/ 久住昌之 著.
Thông tin xuất bản
情報センター出版局 :東京,1995.
Mô tả vật lý
156 p. :イラスト;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
宗教.
Thuật ngữ chủ đề
夢
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
宗教.
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Tôn giáo
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNB(1): 000015516
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6855
002
1
004
7188
005
202006170828
008
040906s1995 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4795818029
035
[ ]
|a
1456373385
035
[# #]
|a
1083199178
039
[ ]
|a
20241130153402
|b
idtocn
|c
20200617082815
|d
tult
|y
20040906000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
299.52
|b
CUS
100
[0 ]
|a
久住, 昌之
245
[1 0]
|a
夢蔵 : Super dream collection/
|c
久住昌之 著.
260
[ ]
|a
情報センター出版局 :
|b
東京,
|c
1995.
300
[ ]
|a
156 p. :
|b
イラスト;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
宗教.
650
[0 0]
|a
夢
650
[0 7]
|a
Tôn giáo
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
651
[0 ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
宗教.
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Tôn giáo
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NB
|j
(1): 000015516
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0