TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉越含有12生肖“兔猫”词语的分析研究

汉越含有12生肖“兔猫”词语的分析研究 : Nghiên cứu phân tích từ ngữ chỉ 12 con giáp có chứa "ThỏMèo" trong Tiếng Trung và Tiếng Việt.

 Đại học Hà Nội, 2023
 Hà Nội : v, 42 tr. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:68693
DDC 495.181071
Tác giả CN Vũ,Hương Ly
Nhan đề 汉越含有12生肖“兔/猫”词语的分析研究 : Nghiên cứu phân tích từ ngữ chỉ 12 con giáp có chứa "Thỏ/Mèo" trong Tiếng Trung và Tiếng Việt. / Vũ Hương Ly; Ngô Thị Huệ hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2023
Mô tả vật lý v, 42 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng
Từ khóa tự do 含有“兔”
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 12 con giáp
Từ khóa tự do Từ ngữ
Tác giả(bs) CN Ngô, Thị Huệ
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000138597-8
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000138597thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168693
0026
00445D7F406-6E5E-49EE-89E0-9D71EC5A4C54
005202503251005
008230713s2023 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456411420
039[ ] |a 20250325100644 |b namth |c 20241129103005 |d idtocn |y 20230713142244 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.181071 |b VUL
100[0 ] |a Vũ,Hương Ly
245[1 0] |a 汉越含有12生肖“兔/猫”词语的分析研究 : |b Nghiên cứu phân tích từ ngữ chỉ 12 con giáp có chứa "Thỏ/Mèo" trong Tiếng Trung và Tiếng Việt. / |c Vũ Hương Ly; Ngô Thị Huệ hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2023
300[ ] |a v, 42 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng
653[0 ] |a 含有“兔”
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 12 con giáp
653[0 ] |a Từ ngữ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Ngô, Thị Huệ |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000138597-8
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000138597thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138598 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000138598
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000138597 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000138597
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1