TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语带有“水”因素的成语与越南对应表达的对比研究 =

汉语带有“水”因素的成语与越南对应表达的对比研究 = : Nghiên cứu so sánh các thành ngữ chứa yếu tố "nước" trong tiếng Trung và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2023
 Hà Nội : vi, 43 tr. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:68706
DDC 495.1072
Tác giả CN Nguyễn, Thị Phương Anh
Nhan đề 汉语带有“水”因素的成语与越南对应表达的对比研究 = Nghiên cứu so sánh các thành ngữ chứa yếu tố "nước" trong tiếng Trung và tiếng Việt / Nguyễn Thị Phương Anh ; Ngô Thanh Hương hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2023
Mô tả vật lý vi, 43 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian-Thành ngữ-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Ngô, Thanh Hương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000138655-6
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000138655thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168706
0026
0049E36E6B1-107C-4127-BEB9-9815BD9ED3C7
005202308240943
008230713s2023 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456400658
039[ ] |a 20241130162345 |b idtocn |c 20230824094333 |d anhpt |y 20230713165444 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1072 |b NGA
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Phương Anh
245[1 0] |a 汉语带有“水”因素的成语与越南对应表达的对比研究 = |b Nghiên cứu so sánh các thành ngữ chứa yếu tố "nước" trong tiếng Trung và tiếng Việt / |c Nguyễn Thị Phương Anh ; Ngô Thanh Hương hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2023
300[ ] |a vi, 43 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Thành ngữ |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Ngô, Thanh Hương |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000138655-6
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000138655thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138656 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000138656
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000138655 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000138655
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1