TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
インタビューで学ぶ日本語 聞き取り敎材(中上級用) =

インタビューで学ぶ日本語 聞き取り敎材(中上級用) = : Listening comprehension

 凡人社, 1991 ISBN: 4893581252
 東京 : 139 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68860
DDC 495.6834
Tác giả CN 堀, 歌子
Nhan đề インタビューで学ぶ日本語 : 聞き取り敎材(中上級用) = Listening comprehension / 堀歌子, 三井豊子, 森松映子共著.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1991
Mô tả vật lý 139 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-教える-勉強
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 教える
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Từ khóa tự do 勉強
Tác giả(bs) CN 三井, 豊子
Tác giả(bs) CN 森松, 映子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139384
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168860
0021
004EE4C7DC1-C229-49CB-85E6-B58EE2DA7630
005202309071538
008230817s1991 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581252
035[ ] |a 1456388816
039[ ] |a 20241129084151 |b idtocn |c 20230907153819 |d huongnt |y 20230817144350 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6834 |b HOR
100[0 ] |a 堀, 歌子
245[1 0] |a インタビューで学ぶ日本語 : 聞き取り敎材(中上級用) = |b Listening comprehension / |c 堀歌子, 三井豊子, 森松映子共著.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1991
300[ ] |a 139 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a 日本語 |x 教える |x 勉強
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 教える
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
653[0 ] |a 勉強
700[0 ] |a 三井, 豊子
700[0 ] |a 森松, 映子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000139384
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139384 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000139384
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng