TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
漢字の道

漢字の道 : 1000漢字習得テキスト

 凡人社, 1990 ISBN: 4893580817
 東京 : 205 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:68914
DDC 495.684
Tác giả CN 豊田, 豊子,
Nhan đề 漢字の道 : 1000漢字習得テキスト / 豊田豊子
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1990
Mô tả vật lý 205 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-漢字
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139404
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00168914
0021
00427B7E536-A4E8-4571-A582-0F1FCB2321E1
005202309071556
008230825s1990 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580817
035[ ] |a 1456396608
039[ ] |a 20241201144326 |b idtocn |c 20230907155617 |d huongnt |y 20230825081732 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.684 |b TOY
100[0 ] |a 豊田, 豊子, |d 1928-
245[1 0] |a 漢字の道 : |b 1000漢字習得テキスト / |c 豊田豊子
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1990
300[ ] |a 205 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a 日本語 |x 漢字
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000139404
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139404 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000139404
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng