THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.684 TOY
漢字の道
: 1000漢字習得テキスト
豊田, 豊子,
凡人社,
1990
ISBN: 4893580817
東京 :
205 p. ; 26 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Kanji
漢字
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68914
DDC
495.684
Tác giả CN
豊田, 豊子,
Nhan đề
漢字の道 : 1000漢字習得テキスト / 豊田豊子
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1990
Mô tả vật lý
205 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
漢字
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kanji
Từ khóa tự do
漢字
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000139404
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68914
002
1
004
27B7E536-A4E8-4571-A582-0F1FCB2321E1
005
202309071556
008
230825s1990 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893580817
035
[ ]
|a
1456396608
039
[ ]
|a
20241201144326
|b
idtocn
|c
20230907155617
|d
huongnt
|y
20230825081732
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.684
|b
TOY
100
[0 ]
|a
豊田, 豊子,
|d
1928-
245
[1 0]
|a
漢字の道 :
|b
1000漢字習得テキスト /
|c
豊田豊子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1990
300
[ ]
|a
205 p. ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
日本語
|x
漢字
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kanji
653
[0 ]
|a
漢字
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000139404
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000139404
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000139404
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng