THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
615.03 ZHO
實用藥學辭典 =
: Practical encyclopedia of pharmaceutical sciences
周, 廷衝
天津科學技術,
1991
ISBN: 7530808478
天津市 :
1852 p. ; 20 cm.
中文
醫藥
Từ điển y dược
字典
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
68916
DDC
615.03
Tác giả CN
周, 廷衝
Nhan đề
實用藥學辭典 = Practical encyclopedia of pharmaceutical sciences / 周廷衝
Thông tin xuất bản
天津市 :天津科學技術,1991
Mô tả vật lý
1852 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
醫藥-
字典
Từ khóa tự do
Từ điển y dược
Từ khóa tự do
醫藥
Từ khóa tự do
字典
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000139363
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
68916
002
1
004
D4793CA9-E15E-49CA-B84D-E036B6E2CDB1
005
202309071548
008
230825s1991 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7530808478
035
[ ]
|a
1456384751
039
[ ]
|a
20241129135217
|b
idtocn
|c
20230907154822
|d
huongnt
|y
20230825101253
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
615.03
|b
ZHO
100
[1 0]
|a
周, 廷衝
245
[1 0]
|a
實用藥學辭典 =
|b
Practical encyclopedia of pharmaceutical sciences /
|c
周廷衝
260
[ ]
|a
天津市 :
|b
天津科學技術,
|c
1991
300
[ ]
|a
1852 p. ;
|c
20 cm.
650
[0 7]
|a
醫藥
|v
字典
653
[0 ]
|a
Từ điển y dược
653
[0 ]
|a
醫藥
653
[0 ]
|a
字典
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000139363
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000139363
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000139363
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng