TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
探究1

探究1

 東京, 1992. ISBN: 4061590154
 講談社 : 265 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6907
DDC 895.6803
Tác giả CN 柄谷行人.
Nhan đề 探究1 / 柄谷行人.
Thông tin xuất bản 講談社 :東京,1992.
Mô tả vật lý 265 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 随筆.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tuỳ bút-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 随筆.
Từ khóa tự do Tuỳ bút.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016907
0021
0047240
008040908s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4061590154
035[ ] |a 1456385963
035[# #] |a 1083170251
039[ ] |a 20241129092931 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6803 |b KAR
090[ ] |a 895.6803 |b KAR
100[0 ] |a 柄谷行人.
245[1 0] |a 探究1 / |c 柄谷行人.
260[ ] |a 講談社 : |b 東京, |c 1992.
300[ ] |a 265 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 随筆.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tuỳ bút |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 随筆.
653[0 ] |a Tuỳ bút.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0