TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语情景会话 = Chinese situational dialogues

汉语情景会话 = Chinese situational dialogues

 北京大学出版社, 1991. ISBN: 7301015054
 第一版. 北京 : 339 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:6926
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 天 慧.
Nhan đề 汉语情景会话 = Chinese situational dialogues / 王天慧,陈 如.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1991.
Mô tả vật lý 339 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 口语.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Khẩu ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 口语.
Từ khóa tự do 留学生教育.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Khẩu ngữ.
Tác giả(bs) CN 陈, 如.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007776-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016926
0021
0047259
008040625s1991 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301015054
035[ ] |a 1456417758
035[# #] |a 1083193151
039[ ] |a 20241130171107 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUT
090[ ] |a 495.1824 |b VUT
100[0 ] |a 王, 天 慧.
245[1 0] |a 汉语情景会话 = Chinese situational dialogues / |c 王天慧,陈 如.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1991.
300[ ] |a 339 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 口语.
650[1 7] |a Giáo trình |x Khẩu ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 口语.
653[0 ] |a 留学生教育.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Khẩu ngữ.
700[0 ] |a 陈, 如.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007776-7
890[ ] |a 2 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007777 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007777
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007776 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007776
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng