THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 HUZ
语言学高级教程 =
: Linguistics An Advanced Course Book
胡 壮 麟
北京大学出版社,
2002
ISBN: 7301056524
第一版.
北京 :
375 页. : 叶图版 图,折图; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
教材.
中文.
语言学.
Giáo trình.
Ngôn ngữ học.
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6929
DDC
495.1824
Tác giả CN
胡 壮 麟
Nhan đề
语言学高级教程 = Linguistics An Advanced Course Book / 胡壮麟,姜望琪.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002
Mô tả vật lý
375 页. :叶图版 图,折图;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
语言学教材系列.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ học-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
姜, 望 琪.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000006984
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6929
002
20
004
7262
005
202412091051
008
040625s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301056524
035
[ ]
|a
1149801609
035
[# #]
|a
1083167356
039
[ ]
|a
20241209105108
|b
anhpt
|c
20241209001629
|d
idtocn
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUZ
100
[0 ]
|a
胡 壮 麟
245
[1 0]
|a
语言学高级教程 =
|b
Linguistics An Advanced Course Book /
|c
胡壮麟,姜望琪.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
375 页. :
|b
叶图版 图,折图;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
语言学教材系列.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ học
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
姜, 望 琪.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000006984
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006984
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006984
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện