TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hoàn Châu cách cách .

Hoàn Châu cách cách .

 Hội Nhà văn, 2000.
 Hà Nội : 274 tr. ; 19cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6963
DDC 895.13
Tác giả CN Quỳnh Dao.
Nhan đề Hoàn Châu cách cách . Tập 3 , Sự thật đã rõ /Quỳnh Dao; Nguyễn Trung Tri... dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hội Nhà văn,2000.
Mô tả vật lý 274 tr. ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000012791, 000013453, 000013821, 000014439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016963
0021
0047316
008040813s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456377015
035[# #] |a 1083170883
039[ ] |a 20241202132431 |b idtocn |c 20040813000000 |d anhpt |y 20040813000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.13 |b QUD
090[ ] |a 895.13 |b QUD
100[0 ] |a Quỳnh Dao.
245[1 0] |a Hoàn Châu cách cách . |n Tập 3 , |p Sự thật đã rõ / |c Quỳnh Dao; Nguyễn Trung Tri... dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hội Nhà văn, |c 2000.
300[ ] |a 274 tr. ; |c 19cm.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000012791, 000013453, 000013821, 000014439
890[ ] |a 4 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014439 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000014439
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000013821 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000013821
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000013453 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000013453
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000012791 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000012791
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng