THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.681 AKI
日本語教育よくわかる語彙
秋元, 美晴
アルク,
2019
ISBN: 9784757433380
東京 :
245 p. : 挿図 ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật Bản
Từ vựng
Năng lực tiếng Nhật
Khoa Sau đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
69693
DDC
495.681
Tác giả CN
秋元, 美晴
Nhan đề
日本語教育よくわかる語彙 / 秋元美晴, 押尾和美, 丸山岳彦著
Thông tin xuất bản
東京 : アルク,2019
Mô tả vật lý
245 p. : 挿図 ; 21 cm.
Phụ chú
日本語教育能力検定試験 合格するための語彙12』(2010年)に加筆修正したもの 読書案内: p236-237 参考文献: p238-240
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Môn học
Khoa Sau đại học
Tác giả(bs) CN
丸山, 岳彦
Tác giả(bs) CN
押尾, 和美
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000140830, 000143499
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140830thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
69693
002
20
004
CFE2C837-1511-4C52-8778-8CE6ECA98488
005
202404041524
008
240321s2019 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784757433380
035
[ ]
|a
1456407078
039
[ ]
|a
20241202111927
|b
idtocn
|c
20240404152423
|d
tult
|y
20240321085127
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
AKI
100
[0 ]
|a
秋元, 美晴
245
[1 0]
|a
日本語教育よくわかる語彙 /
|c
秋元美晴, 押尾和美, 丸山岳彦著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
2019
300
[ ]
|a
245 p. :
|b
挿図 ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
日本語教育能力検定試験 合格するための語彙12』(2010年)に加筆修正したもの 読書案内: p236-237 参考文献: p238-240
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
690
[ ]
|a
Khoa Sau đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản - Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Nhật
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[0 ]
|a
丸山, 岳彦
700
[0 ]
|a
押尾, 和美
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(2): 000140830, 000143499
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000140830thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143499
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143499
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000140830
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000140830
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện