TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Your college experience

Your college experience : strategies for success

 Wadsworth, 2000 ISBN: 0534550533
 4th concise media ed. Australia ; Belmont, CA : xxiv, 256 p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6970
DDC 378.198
Tác giả CN Gardner, John N.
Nhan đề Your college experience : strategies for success / John N. Gardner, A. Jerome Jewler.
Lần xuất bản 4th concise media ed.
Thông tin xuất bản Australia ; Belmont, CA :Wadsworth,2000
Mô tả vật lý xxiv, 256 p. : ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Study skills-United States.
Thuật ngữ chủ đề College student orientation-United States.
Thuật ngữ chủ đề Critical thinking-United States.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng-Học tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do College student orientation
Từ khóa tự do Hướng dẫn
Từ khóa tự do Study skills
Từ khóa tự do Hoa Kỳ
Từ khóa tự do Critical thinking
Từ khóa tự do Kĩ năng học
Từ khóa tự do Học tập
Tác giả(bs) CN Jewler, A. Jerome.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010738
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016970
0021
0047330
005202105181527
008040905s2000 us| eng
0091 0
020[ ] |a 0534550533
035[ ] |a 1456361685
035[ ] |a 1456361685
035[# #] |a 1083170600
039[ ] |a 20241209113735 |b idtocn |c 20241209104123 |d idtocn |y 20040905000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 378.198 |b GAR
100[1 ] |a Gardner, John N.
245[1 0] |a Your college experience : |b strategies for success / |c John N. Gardner, A. Jerome Jewler.
250[ ] |a 4th concise media ed.
260[ ] |a Australia ; Belmont, CA : |b Wadsworth, |c 2000
300[ ] |a xxiv, 256 p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
650[1 0] |a Study skills |x United States.
650[1 0] |a College student orientation |x United States.
650[1 0] |a Critical thinking |x United States.
650[1 7] |a Kĩ năng |x Học tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a College student orientation
653[0 ] |a Hướng dẫn
653[0 ] |a Study skills
653[0 ] |a Hoa Kỳ
653[0 ] |a Critical thinking
653[0 ] |a Kĩ năng học
653[0 ] |a Học tập
700[1 ] |a Jewler, A. Jerome.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010738
890[ ] |a 1 |b 113 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010738 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010738
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng