THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 LVO
Словарь антонимов русского языка
: Более 2000 антоним. пар
Львов, М. Р.
Рус. яз.,
1984
2-е изд., испр. и доп
Mockba :
384 с. ; 21cm.
rus
Tiếng Nga
Từ điển trái nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
69738
DDC
491.73
Tác giả CN
Львов, М. Р.
Nhan đề
Словарь антонимов русского языка: Более 2000 антоним. пар / М. Р. Львов ; Под ред. Л. А. Новикова
Lần xuất bản
2-е изд., испр. и доп
Thông tin xuất bản
Mockba : Рус. яз., 1984
Mô tả vật lý
384 с. ; 21cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000141115-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
69738
002
1
004
6149CB8B-537B-45A1-B726-8771E1E5100B
005
202405021426
008
240326s1984 ru rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396578
039
[ ]
|a
20241202142424
|b
idtocn
|c
20240502142700
|d
tult
|y
20240326085244
|z
maipt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
LVO
100
[1 ]
|a
Львов, М. Р.
245
[1 0]
|a
Словарь антонимов русского языка:
|b
Более 2000 антоним. пар /
|c
М. Р. Львов ; Под ред. Л. А. Новикова
250
[ ]
|a
2-е изд., испр. и доп
260
[ ]
|a
Mockba :
|b
Рус. яз.,
|c
1984
300
[ ]
|a
384 с. ;
|c
21cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập thày Nguyễn Văn Chiến
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ điển trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000141115-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000141115
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000141115
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000141116
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000141116
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng