TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
イッセー尾形の人生カタログ

イッセー尾形の人生カタログ

 東京, 1994. ISBN: 4022610212
 朝日文庫 : 246 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7007
DDC 895.6308
Tác giả CN イッセー尾形.
Nhan đề イッセー尾形の人生カタログ / イッセー尾形.
Thông tin xuất bản 朝日文庫 :東京,1994.
Mô tả vật lý 246 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015323
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017007
0021
0047388
008040906s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4022610212
035[ ] |a 1456417830
039[ ] |a 20241129160240 |b idtocn |c 20040906000000 |d anhpt |y 20040906000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b ISS
090[ ] |a 895.6308 |b ISS
100[0 ] |a イッセー尾形.
245[1 0] |a イッセー尾形の人生カタログ / |c イッセー尾形.
260[ ] |a 朝日文庫 : |b 東京, |c 1994.
300[ ] |a 246 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015323
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0