TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
女性人生読本

女性人生読本

 角川文庫, 1985. ISBN: 4041491061
 東京 : 206 p.; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7026
DDC 340.0952
Tác giả CN 糸川英夫.
Nhan đề 女性人生読本 / 糸川英夫.
Thông tin xuất bản 東京 :角川文庫,1985.
Mô tả vật lý 206 p.;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 法律.
Thuật ngữ chủ đề Pháp luật-Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Pháp luật.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 法律.
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015589
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017026
0021
0047463
008040908s1985 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4041491061
035[ ] |a 1456374376
039[ ] |a 20241202133536 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 340.0952 |b ITO
090[ ] |a 340.0952 |b ITO
100[0 ] |a 糸川英夫.
245[1 0] |a 女性人生読本 / |c 糸川英夫.
260[ ] |a 東京 : |b 角川文庫, |c 1985.
300[ ] |a 206 p.; |c 15 cm.
650[0 0] |a 法律.
650[0 7] |a Pháp luật |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Pháp luật.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 法律.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015589
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0