THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
340.0952 ITO
女性人生読本
糸川英夫.
角川文庫,
1985.
ISBN: 4041491061
東京 :
206 p.; 15 cm.
日本語
法律.
Pháp luật
Tiếng Nhật.
Pháp luật.
日本語.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7026
DDC
340.0952
Tác giả CN
糸川英夫.
Nhan đề
女性人生読本 / 糸川英夫.
Thông tin xuất bản
東京 :角川文庫,1985.
Mô tả vật lý
206 p.;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
法律.
Thuật ngữ chủ đề
Pháp luật-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Pháp luật.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
法律.
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015589
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7026
002
1
004
7463
008
040908s1985 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4041491061
035
[ ]
|a
1456374376
039
[ ]
|a
20241202133536
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
340.0952
|b
ITO
090
[ ]
|a
340.0952
|b
ITO
100
[0 ]
|a
糸川英夫.
245
[1 0]
|a
女性人生読本 /
|c
糸川英夫.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
角川文庫,
|c
1985.
300
[ ]
|a
206 p.;
|c
15 cm.
650
[0 0]
|a
法律.
650
[0 7]
|a
Pháp luật
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Pháp luật.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
法律.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015589
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0