TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
フリーター.

フリーター.

 東京, 1987. ISBN: 4889910905
 リクルート : 224 p : イラスト; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7029
DDC 306.0952
Nhan đề フリーター.
Thông tin xuất bản リクルート :東京,1987.
Mô tả vật lý 224 p :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 参考書.
Thuật ngữ chủ đề 社会.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Văn hoá-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 参考書.
Từ khóa tự do 社会.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Văn hoá.
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015603
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017029
0021
0047466
008040908s1987 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4889910905
035[ ] |a 1456418717
039[ ] |a 20241130154448 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 306.0952 |b FRE
090[ ] |a 306.0952 |b FRE
245[0 0] |a フリーター.
260[ ] |a リクルート : |b 東京, |c 1987.
300[ ] |a 224 p : |b イラスト; |c 21 cm.
650[0 0] |a 参考書.
650[0 0] |a 社会.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Văn hoá |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 参考書.
653[0 ] |a 社会.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Văn hoá.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015603
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0