THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.0952 FRE
フリーター.
東京,
1987.
ISBN: 4889910905
リクルート :
224 p : イラスト; 21 cm.
日本語
参考書.
社会.
Sách tham khảo
Tiếng Nhật.
Sách tham khảo.
日本語.
Văn hoá.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7029
DDC
306.0952
Nhan đề
フリーター.
Thông tin xuất bản
リクルート :東京,1987.
Mô tả vật lý
224 p :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
参考書.
Thuật ngữ chủ đề
社会.
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo-
Văn hoá-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
参考書.
Từ khóa tự do
社会.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015603
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7029
002
1
004
7466
008
040908s1987 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4889910905
035
[ ]
|a
1456418717
039
[ ]
|a
20241130154448
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
306.0952
|b
FRE
090
[ ]
|a
306.0952
|b
FRE
245
[0 0]
|a
フリーター.
260
[ ]
|a
リクルート :
|b
東京,
|c
1987.
300
[ ]
|a
224 p :
|b
イラスト;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
参考書.
650
[0 0]
|a
社会.
650
[1 7]
|a
Sách tham khảo
|x
Văn hoá
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
参考書.
653
[0 ]
|a
社会.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015603
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0