TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教育能力検定試験傾向と対策.

日本語教育能力検定試験傾向と対策.

 東京, 1991 ISBN: 4931049443
 バベルプレス : 199 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7031
DDC 495.68
Nhan đề 日本語教育能力検定試験傾向と対策. vol.3 (音声学・語彙・表記・国語学史・日本語史・日本事情) /分野別徹底解説による
Thông tin xuất bản バベルプレス :東京,1991
Mô tả vật lý 199 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Phương pháp giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giảng dạy
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000015479
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017031
00220
0047468
005202502101634
008040908s1991 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4931049443
035[ ] |a 1456417089
035[# #] |a 1083173559
039[ ] |a 20250210163434 |b anhpt |c 20241130152920 |d idtocn |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b NIH
245[0 0] |a 日本語教育能力検定試験傾向と対策. |p vol.3 (音声学・語彙・表記・国語学史・日本語史・日本事情) / |c 分野別徹底解説による
260[ ] |a バベルプレス : |b 東京, |c 1991
300[ ] |a 199 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Phương pháp giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giảng dạy
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản - Thạc sĩ
692[ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000015479
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015479 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000015479
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện