TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
水道がつぶれかかっている

水道がつぶれかかっている

 築地書館, 1998 ISBN: 4806755664
 東京 : 207 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7032
DDC 363.61
Tác giả CN 保屋野, 初子
Nhan đề 水道がつぶれかかっている / 保屋野, 初子
Thông tin xuất bản 東京 :築地書館,1998
Mô tả vật lý 207 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 水道
Thuật ngữ chủ đề Water-supply-Japan.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do 社会
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Cung cấp nước
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017032
0021
0047469
005202006170909
008040908s1998 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4806755664
035[ ] |a 1456417363
035[# #] |a 1083190769
039[ ] |a 20241201150112 |b idtocn |c 20200617090933 |d tult |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 363.61 |b HOY
100[0 ] |a 保屋野, 初子
245[1 0] |a 水道がつぶれかかっている / |c 保屋野, 初子
260[ ] |a 東京 : |b 築地書館, |c 1998
300[ ] |a 207 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 水道
650[1 0] |a Water-supply |b Japan.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a 社会
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Cung cấp nước
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015600
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0